ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
弪
Bảng phân tích âm vị 弪
Jìng
Radian (unit of plane angle; angle subtending an arc equal in length to the radius)
量角的一种单位当圆心角所对的弧长和半径长相等时,该角就是一弧度见〖弧度〗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép