Bản dịch của từ 弪度 trong tiếng Anh

弪度

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

弪度 (Từ chỉ nơi chốn)

jìng dù
01

Radian (unit of angle measure, currently written as 弧度)

Now written 弧度

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Radian (unit of angular measurement in mathematics)

弧度(数学)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弪度

jìng

弪
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,弓,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一フフ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép