Bản dịch của từ 弪度 trong tiếng Anh
弪度
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
弪度 (Từ chỉ nơi chốn)
【jìng dù】
01
Radian (unit of angle measure, currently written as 弧度)
Now written 弧度
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Radian (unit of angular measurement in mathematics)
弧度(数学)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弪度
jìng
弪
dù
度
