Bản dịch của từ 弭 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

(Động từ)

01

Mǐ — a Chinese surname (rare); also the character can mean to stop/put an end to (archaic usage)

(Mǐ) 姓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To stop/put an end to; to eliminate or quell (a danger, dispute, or harmful thing)

平息;消灭

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

弭
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【NHỊ】
Các biến thể:
㥝, 彌, 𢏱
Hình thái radical:
⿰,弓,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép