Bản dịch của từ 弯卒 trong tiếng Anh

弯卒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wān

ㄨㄢwanthanh ngang

弯卒 (Danh từ)

wān zú
01

Archer; an infantryman armed with a bow.

弓兵。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弯卒

wān

Các từ liên quan

弯头
弯奔
弯子
弯度
卒业
卒业生
卒丧
卒中
卒乍
弯
Bính âm:
【wān】【ㄨㄢ】【LOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,亦,弓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép