Bản dịch của từ 弯弯扭扭 trong tiếng Anh

弯弯扭扭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wān

ㄨㄢwanthanh ngang

弯弯扭扭 (Tính từ)

wān wān niú niǔ
01

Winding; crooked; twisting — describes something or someone bending, wavy or wriggling.

1.弯曲;扭动。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.引申为曲折﹑坎坷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弯弯扭扭

wān

wān

Các từ liên quan

弯卒
弯头
弯奔
弯子
扭亏
扭亏为盈
扭亏增盈
扭伤
扭别
弯
Bính âm:
【wān】【ㄨㄢ】【LOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,亦,弓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép