Bản dịch của từ 弯磈 trong tiếng Anh

弯磈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wān

ㄨㄢwanthanh ngang

弯磈 (Danh từ)

wān wěi
01

Name of the east gate of Zhaoming Palace during the Three Kingdoms (Eastern Wu) — a historical gate/place name

三国吴昭明宫东门名。

Ví dụ
02

A curved/ bending riverbank; a bend in the riverbank.

弯曲的河岸。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弯磈

wān

wěi

弯
Bính âm:
【wān】【ㄨㄢ】【LOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,亦,弓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶フ一フ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép