Bản dịch của từ 弱受 trong tiếng Anh
弱受
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruò | ㄖㄨㄛˋ | r | uo | thanh huyền |
弱受 (Danh từ)
【ruò shòu】
01
Submissive, passive, less dominant
Opposite: 強攻|强攻, dominant
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Yielding; submissive in character or behavior
屈服
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Weak, passive, submissive
顺从的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Weak, fragile, vulnerable
虚弱的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弱受
ruò
弱
shòu
受
- Bính âm:
- 【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
- Các biến thể:
- 𢐅
- Hình thái radical:
- ⿰⿹,弓,冫,⿹,弓,冫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丶一フ一フ丶一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒻
楉
偌
爇
㘃
㬉
䐞
鰙
婼
嵶
鄀
若
㢯
彈
㣁
㣅
弹
㢱
㣆
㢸
弼
弻
弢
㢫
娭
娡
留
浜
𠊈
𠊘
痄
䞘
唦
娌
㫪
閃
脆弱
软弱
虚弱
薄弱
懦弱
弱点
衰弱
削弱
示弱
柔弱
