Bản dịch của từ 弱碱 trong tiếng Anh

弱碱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruò

ㄖㄨㄛˋruothanh huyền

弱碱 (Danh từ)

ruò jiǎn
01

A weak base that produces only a small amount of hydroxide ions in aqueous solution, such as ammonium hydroxide.

碱性反应微弱的碱,在水溶液中只能产生少量的氢氧离子,如氢氧化铵

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弱碱

ruò

jiǎn

弱
Bính âm:
【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
Các biến thể:
𢐅
Hình thái radical:
⿰⿹,弓,冫,⿹,弓,冫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶一フ一フ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép