Bản dịch của từ 弱酸 trong tiếng Anh

弱酸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruò

ㄖㄨㄛˋruothanh huyền

弱酸 (Danh từ)

ruò suān
01

An acid that partially dissociates in water, producing few hydrogen ions; examples include acetic acid and carbonic acid.

酸性反应微弱的酸,在水溶液中只能产生少量的氢离子,如醋酸、碳酸等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弱酸

ruò

suān

弱
Bính âm:
【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
Các biến thể:
𢐅
Hình thái radical:
⿰⿹,弓,冫,⿹,弓,冫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶一フ一フ丶一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép