Bản dịch của từ 張 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤzhangthanh ngang

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

(Động từ)

zhāng
01

(形聲。從弓,長聲。本義:把弦安在弓上)

Ví dụ
02

Draw;string

同本義。與「弛」相對

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Draw back

開弓;拉弓弦

Ví dụ
04

Open

張開

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Put up

張掛(展開掛起)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Post

張貼。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Unfold;spread

展開

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

Net

設網捕捉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

Set up

張設(部署;設置)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

10

Look

看;望

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

11

Fill

佈滿,充滿

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

12

Enlarge

增強,擴大

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

13

Exaggerate; magnify; overestimate

誇張;誇大

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

zhāng
01

Proposal

主張

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Opening of a new shop

商店開張。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Plant's name

星名。二十八宿之一,南方朱雀七宿的第五宿,有星六顆

Ví dụ
04

Zhang state

漢代諸侯囯名。在今河南省任縣西南

Ví dụ
05

Ví dụ

(Danh từ)

zhāng
01

Sheet;piece

一種或一類中的一件

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

另見zhàng

Ví dụ
張
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【TRƯƠNG】
Các biến thể:
张, 弡
Hình thái radical:
⿰,弓,長
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép