Bản dịch của từ 張 trong tiếng Anh
張

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | zh | ang | thanh ngang |
Zhàng | ㄓㄤˋ | zh | ang | thanh huyền |
張 (Động từ)
(形聲。從弓,長聲。本義:把弦安在弓上)
Draw;string
同本義。與「弛」相對
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Draw back
開弓;拉弓弦
Open
張開
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Put up
張掛(展開掛起)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Post
張貼。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Unfold;spread
展開
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Net
設網捕捉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Set up
張設(部署;設置)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Look
看;望
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Fill
佈滿,充滿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Enlarge
增強,擴大
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Exaggerate; magnify; overestimate
誇張;誇大
Từ tiếng Anh gần nghĩa
張 (Danh từ)
Proposal
主張
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Opening of a new shop
商店開張。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Plant's name
星名。二十八宿之一,南方朱雀七宿的第五宿,有星六顆
Zhang state
漢代諸侯囯名。在今河南省任縣西南
姓
張 (Danh từ)
Sheet;piece
一種或一類中的一件
Từ tiếng Anh gần nghĩa
另見zhàng
