Bản dịch của từ 弸中 trong tiếng Anh

弸中

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

弸中 (Tính từ)

péng zhōng
01

Having ample inner virtue or talent; internally well-endowed (literary)

谓(才德)充实于内。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弸中

péng

zhōng

Các từ liên quan

弸中彪外
弸中肆外
弸彋
弸彪
中丁
中上
中下
中不溜
中专
弸
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Hình thái radical:
⿰弓朋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép