Bản dịch của từ 弹 trong tiếng Anh
弹

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
弹 (Danh từ)
Bullet; projectile (e.g., bullet, artillery shell); ordnance
枪弹;炮弹;炸弹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Bullet; shot (a projectile round)
(弹儿) 弹子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
弹 (Động từ)
To flick or snap with a finger; to flip off (ash, small objects) using a quick finger motion
一个指头被另一个指头压住,然后用力挣开,借这个力量触物使动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To bounce or propel something outward by elasticity or recoil; to spring/flip (something) out
由于一物的弹性作用使另一物射出去
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To pluck, strike, or play (a stringed instrument); to flick or snap to make something vibrate
用手指、器具拨弄或敲打,使物体振动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To card or fluff cotton (use a machine or hand to loosen and separate fibers); to tease/beat cotton into soft fluff
利用机械使纤维变得松软
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To attack verbally; to criticize or denounce sharply
抨击
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tán】【ㄉㄢˋ, ㄊㄢˊ】【ĐẠN, ĐÀN】
- Các biến thể:
- 彈, 弾, 𢎚, 𢎝, 𢎟, 𢎩, 𢎫, 𢎬
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,单
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丶ノ丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
