Bản dịch của từ 弹 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄉㄢˋdanthanh huyền

(Danh từ)

tán
01

Bullet; projectile (e.g., bullet, artillery shell); ordnance

枪弹;炮弹;炸弹

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Bullet; shot (a projectile round)

(弹儿) 弹子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

tán
01

To flick or snap with a finger; to flip off (ash, small objects) using a quick finger motion

一个指头被另一个指头压住,然后用力挣开,借这个力量触物使动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To bounce or propel something outward by elasticity or recoil; to spring/flip (something) out

由于一物的弹性作用使另一物射出去

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To pluck, strike, or play (a stringed instrument); to flick or snap to make something vibrate

用手指、器具拨弄或敲打,使物体振动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To card or fluff cotton (use a machine or hand to loosen and separate fibers); to tease/beat cotton into soft fluff

利用机械使纤维变得松软

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

To attack verbally; to criticize or denounce sharply

抨击

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

弹
Bính âm:
【tán】【ㄉㄢˋ, ㄊㄢˊ】【ĐẠN, ĐÀN】
Các biến thể:
彈, 弾, 𢎚, 𢎝, 𢎟, 𢎩, 𢎫, 𢎬
Hình thái radical:
⿰,弓,单
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép