Bản dịch của từ 弹夹 trong tiếng Anh

弹夹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄉㄢˋdanthanh huyền

弹夹 (Danh từ)

dàn jiā
01

Magazine (ammunition clip) used to hold bullets in a row for loading into a firearm

夹子弹用的长条夹用来将子弹成排夹住,以便压入弹匣

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A magazine or clip used to hold and supply ammunition for firearms.

弹夹是用来装载和供给枪械弹药的设备。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弹夹

dàn

jiā

弹
Bính âm:
【tán】【ㄉㄢˋ, ㄊㄢˊ】【ĐẠN, ĐÀN】
Các biến thể:
彈, 弾, 𢎚, 𢎝, 𢎟, 𢎩, 𢎫, 𢎬
Hình thái radical:
⿰,弓,单
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép