Bản dịch của từ 弹子 trong tiếng Anh

弹子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄉㄢˋdanthanh huyền

弹子 (Danh từ)

dàn zǐ
01

Small projectile or pellet used in a slingshot

用弹弓弹射的弹丸

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Billiard balls used in cue sports like pool or snooker

台球1.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A bullet or cartridge fired from a gun, consisting of a casing, primer, gunpowder, and projectile.

用枪发射的弹药, 由药筒、底火、发射药、弹头构成

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弹子

dàn

弹
Bính âm:
【tán】【ㄉㄢˋ, ㄊㄢˊ】【ĐẠN, ĐÀN】
Các biến thể:
彈, 弾, 𢎚, 𢎝, 𢎟, 𢎩, 𢎫, 𢎬
Hình thái radical:
⿰,弓,单
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶ノ丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép