Bản dịch của từ 弹幕 trong tiếng Anh
弹幕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
弹幕 (Danh từ)
【dàn mù】
01
Real-time scrolling comments displayed dynamically on a video screen, allowing viewers to interact while watching.
指动态显现在视频屏幕上的实时评论或者这种视频观看模式
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A concentrated barrage of bullets creating a firepower screen, often used in military contexts to suppress or block enemy movements.
军事用语,指密集子弹形成的火力网
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弹幕
dàn
弹
mù
幕
- Bính âm:
- 【tán】【ㄉㄢˋ, ㄊㄢˊ】【ĐẠN, ĐÀN】
- Các biến thể:
- 彈, 弾, 𢎚, 𢎝, 𢎟, 𢎩, 𢎫, 𢎬
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,单
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丶ノ丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澹
誕
唌
䳉
䨢
儋
沊
訑
彈
霮
噉
醈
壜
䕊
昙
譚
談
罎
谭
覃
憛
坛
䉡
譠
㢱
弬
彋
強
弭
㢾
弤
弓
弛
㢺
弔
彆
訫
𠋧
梾
𠋈
逮
國
㥅
訬
瓺
窚
㭩
羚
炸弹
子弹
弹幕
导弹
弹片
弹弓
炮弹
弹窗
核弹
回弹
弹性
弹簧
反弹
弹琴
弹奏
弹出
弹力
弹劾
弹跳
弹指
