Bản dịch của từ 强 trong tiếng Anh

Động từTính từTrạng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎng

ㄑㄧㄤˇqiangthanh hỏi

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

(Động từ)

qiǎng
01

To force; to compel; reluctantly (do something); forced (smile, laugh)

勉强

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

qiǎng
01

Strong; powerful (physically or in general strength)

力量大 (跟''弱''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Strong; powerful; having high degree of feeling, will, or capability (emotion/resolve)

感情或意志所要求达到的程度高;坚强

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Better; superior (used in comparisons)

优越;好 (多用于比较)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Slightly more than (a given fraction or decimal); a bit over; surplus (opposite of 'less than')

接在分数或小数后面,表示略多于此数 (跟''弱''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

qiǎng
01

To force; to compel; by force

使用强力;强迫

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

qiǎng
01

Qiáng — a Chinese surname (surname Qiáng)

(Qiáng) 姓

Ví dụ

(Động từ)

qiǎng
01

To strengthen; to reinforce; to make stronger

增强;做强

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

强
Bính âm:
【qiǎng】【ㄑㄧㄤˇ, ㄑㄧㄤˊ】【CƯỠNG, CƯỜNG】
Các biến thể:
強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
Hình thái radical:
⿰,弓,虽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép