Bản dịch của từ 强弱异势 trong tiếng Anh

强弱异势

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎng

ㄑㄧㄤˇqiangthanh hỏi

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

强弱异势 (Danh từ)

qiáng ruò yì shì
01

A situation of great imbalance in strength or power between two sides; a vast disparity in forces or position.

异势:形势悬殊。比喻双方力量相关极远。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 强弱异势

qiáng

ruò

shì

Các từ liên quan

强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
势不两存
势不两立
强
Bính âm:
【qiǎng】【ㄑㄧㄤˇ, ㄑㄧㄤˊ】【CƯỠNG, CƯỜNG】
Các biến thể:
強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
Hình thái radical:
⿰,弓,虽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép