Bản dịch của từ 强枝弱本 trong tiếng Anh

强枝弱本

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎng

ㄑㄧㄤˇqiangthanh hỏi

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

强枝弱本 (Tính từ)

qiáng zhī ruò běn
01

Strong branches but weak roots; metaphor for something that appears strong on the surface but has a weak foundation, often describing local strength overshadowing central authority.

强枝指的是强壮的枝条,弱本则指的是根部较弱,整体比喻表面强大但基础薄弱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 强枝弱本

qiáng

zhī

ruò

běn

强
Bính âm:
【qiǎng】【ㄑㄧㄤˇ, ㄑㄧㄤˊ】【CƯỠNG, CƯỜNG】
Các biến thể:
強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
Hình thái radical:
⿰,弓,虽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép