Bản dịch của từ 强毅 trong tiếng Anh

强毅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎng

ㄑㄧㄤˇqiangthanh hỏi

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

强毅 (Tính từ)

qiáng yì
01

Strong, resolute, and bold; having a mighty, imposing firmness of character or bearing.

威猛。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Stubborn; obstinate (firm and unyielding, often stubbornly so)

犹顽固。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Strong-willed; firm and resolute, with persistent determination

亦作'强毅'。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Firm and resolute; strong-willed and persevering

刚强坚定,有毅力。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 强毅

qiáng

强
Bính âm:
【qiǎng】【ㄑㄧㄤˇ, ㄑㄧㄤˊ】【CƯỠNG, CƯỜNG】
Các biến thể:
強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
Hình thái radical:
⿰,弓,虽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép