Bản dịch của từ 强烈反对 trong tiếng Anh
强烈反对
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎng | ㄑㄧㄤˇ | q | iang | thanh hỏi |
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
强烈反对 (Động từ)
【qiáng liè fǎn duì】
01
To strongly oppose or object to something
强烈反对
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To strongly oppose or object to something with great intensity
强烈反对
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 强烈反对
qiáng
强
liè
烈
fǎn
反
duì
对
- Bính âm:
- 【qiǎng】【ㄑㄧㄤˇ, ㄑㄧㄤˊ】【CƯỠNG, CƯỜNG】
- Các biến thể:
- 強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,虽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔷
嫱
牆
檣
嬙
疆
㩖
蘠
爿
墻
蔃
墙
搶
羟
镪
抢
彊
羥
㛨
䅚
勥
墏
繦
繈
漿
將
䥒
謽
勥
櫤
䞪
洚
将
摾
糨
匠
㢨
弞
㢬
弟
弼
彌
弳
弙
弿
弦
张
㢲
湱
颏
䇰
硪
軫
徥
脺
𠃃
㭼
鄗
𠕥
塁
勉强
强迫
强求
牵强
强逼
强颜
强辩
强使
倔强
强嘴
强烈
强调
坚强
增强
加强
强大
强壮
顽强
强制
强势
