Bản dịch của từ 强生 trong tiếng Anh

强生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎng

ㄑㄧㄤˇqiangthanh hỏi

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

强生 (Danh từ)

qiáng shēng
01

Johnson & Johnson, a major American multinational corporation known for healthcare and consumer products.

美国强生 (英文名称Johnson & Johnson,中文简称:强生公司,强生或美国强生公司) 成立于1886年,是世界上规模最大,产品多元化的医疗卫生保健品及消费者护理产品公司。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 强生

qiáng

shēng

强
Bính âm:
【qiǎng】【ㄑㄧㄤˇ, ㄑㄧㄤˊ】【CƯỠNG, CƯỜNG】
Các biến thể:
強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
Hình thái radical:
⿰,弓,虽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép