Bản dịch của từ 强硬派 trong tiếng Anh

强硬派

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎng

ㄑㄧㄤˇqiangthanh hỏi

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

强硬派 (Danh từ)

qiáng yìng pài
01

Hardline faction; group holding firm, uncompromising political stance

强硬派

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Hardliners; faction favoring a tough, uncompromising stance

鹰派

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A group or individuals holding a firm, uncompromising stance on an issue; the hardline faction.

强硬派指的是在某个问题上持有坚定立场,不愿妥协或让步的群体或个人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 强硬派

qiáng

yìng

pài

强
Bính âm:
【qiǎng】【ㄑㄧㄤˇ, ㄑㄧㄤˊ】【CƯỠNG, CƯỜNG】
Các biến thể:
強, 犟, 彊, 𢏟, 𣚦
Hình thái radical:
⿰,弓,虽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép