Bản dịch của từ 弼教 trong tiếng Anh

弼教

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

弼教 (Động từ)

bì jiào
01

To assist or support in educating/teaching; to help with moral instruction

语本书经.大禹谟:「汝作士,明于五刑,以弼五教,期于予治。」辅助教育。。清史稿.卷一四二.刑法志一:「且夫国之有刑,所以弼教。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弼教

jiào

弼
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BẬT】
Các biến thể:
㢶, 㢸, 弻, 𠡂, 𠨒, 𢏇, 𢏺, 𢐀, 𢐈, 𢐑, 𢐜, 𢐝, 𢐡, 𢐤, 𢘍, 𢼥, 𨚍
Hình thái radical:
⿲,弓,百,弓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一ノ丨フ一一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép