Bản dịch của từ 弼违 trong tiếng Anh
弼违
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
弼违 (Cụm từ)
【bì wéi】
01
To assist by correcting someone’s mistakes; to help rectify or counsel another so they turn from wrong to right
语出《书.益稷》:'予违,汝弼。'孔传:'我违道,汝当以义辅正我。'后因称纠正过失为'弼违'。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弼违
bì
弼
wéi
违
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BẬT】
- Các biến thể:
- 㢶, 㢸, 弻, 𠡂, 𠨒, 𢏇, 𢏺, 𢐀, 𢐈, 𢐑, 𢐜, 𢐝, 𢐡, 𢐤, 𢘍, 𢼥, 𨚍
- Hình thái radical:
- ⿲,弓,百,弓
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ一ノ丨フ一一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜌
鄪
弻
㘩
萞
䠋
㮿
胇
襣
皕
綼
鉍
㢬
弸
彊
弭
㢧
弴
㢳
㢶
强
弧
弱
彆
湑
蛤
愉
㥞
晳
遑
揾
惴
𠙣
塊
葻
䛊
辅弼
王弼
左辅右弼
明刑弼教
