ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
彇
Bảng phân tích âm vị 彇
Xiāo
The curved end part of a bow.
弓末弯曲处。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép