Bản dịch của từ 彌 trong tiếng Anh
彌
Động từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
彌 (Động từ)
【mí】
01
(Phono-semantic) From 弓 (bow) and 爾 (sound), original meaning: to relax the bowstring.
(形聲。从弓,爾聲。本義:放鬆弓弦)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Relax the bowstring.
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To cover or fill up.
充滿;填滿
Ví dụ
04
To stop or put down.
通「弭」。停止
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
彌 (Tính từ)
【mí】
01
Full; overflowing.
遍;滿
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Broad.
廣
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Long; distant.
久;遠
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
- Các biến thể:
- 㣆, 婗, 弭, 弥, 镾, 𢐶, 𢑀, 𨲼
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,爾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ一ノ丶丨フ丨ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麊
瓕
䛧
謎
詸
麋
釄
䴢
縻
檷
㸏
㟜
㥝
弭
攠
㳽
灖
脒
敉
䱊
䖹
濔
㐘
㝥
㢸
㢬
㢹
彈
㢭
弭
弿
弻
弲
㢰
㢼
㣁
𠐯
壔
㵷
駼
虧
䙛
麋
闉
螮
䦮
璴
闌
