Bản dịch của từ 归 trong tiếng Anh

Động từGiới từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟguithanh ngang

(Động từ)

guī
01

To belong to; to be attributed to (someone or something)

属于 (谁所有)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

(colloquial connective) “agree to” or “say yes, but” — indicates someone consents in words while leaving outcome uncertain (“may agree, but whether it will be done is doubtful”).

用在相同的动词之间,表示动作并未引起相应的结果

Ví dụ
03

To return; to go back to one's original place or country

回到本来的地方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To return to / to converge toward one place; to go back or be gathered together

趋向或集中于一个地方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

To return to; to submit/attach oneself to (for protection or allegiance); to go back under someone's authority

依附

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Giới từ)

guī
01

To be placed under someone's responsibility; be managed by; belong to (someone's charge)

引起负责某事的人;由

Ví dụ

(Danh từ)

guī
01

A bead/place on an abacus used in division — a specific positional unit in traditional bead-calculation (used in old Chinese arithmetic)

珠算中指一位除数的除法

Ví dụ
02

Surname Gui (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

归
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Các biến thể:
歸, 帰, 㱕, 䢜, 𡚖, 𡹙, 𢅦, 𣦨, 𤾤, 𥇳, 𨓼, 𨺔, 𨺜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép