Bản dịch của từ 彖定 trong tiếng Anh

彖定

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuàn

ㄊㄨㄢˋtuanthanh huyền

彖定 (Động từ)

tuàn dìng
01

To conclude; to determine (to make a definite judgment)

断定。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彖定

tuàn

dìng

Các từ liên quan

彖传
彖系
彖辞
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
彖
Bính âm:
【tuàn】【ㄊㄨㄢˋ】【THOÁN】
Các biến thể:
𢑡, 𧰺
Hình thái radical:
⿱,彑,𧰨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép