ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
彖定
Bảng phân tích âm vị 彖
Tuàn
To conclude; to determine (to make a definite judgment)
断定。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
tuàn
彖
dìng
定
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép