Bản dịch của từ 彝 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

(Danh từ)

01

Ancient ritual vessel (for holding wine); sacrificial/ceremonial utensil

古代盛酒的器具也泛指祭器

Ví dụ
02

Yi ethnic group (an ethnic minority group in China)

彝族

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A rule, established law or customary norm; established practice

法度;常规

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

彝
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
彞, 彛, 彜, 𢁔, 𢇏, 𢍵, 𢑱, 𢑲, 𢑴, 𦄳, 𦆩, 𦇚, 𧤋
Hình thái radical:
⿳,彑,⿰,米,糹,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一丨ノ丶フフ丶丨ノ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép