Bản dịch của từ 彤丹 trong tiếng Anh
彤丹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
彤丹 (Động từ)
【tóng dān】
01
A bright vermilion/red lacquer (referring to cinnabar-like red lacquer/paint)
1.指朱漆。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To shine with a bright red luster (as if glossed with vermilion)
2.谓因漆朱而闪耀红光。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彤丹
tóng
彤
dān
丹
Các từ liên quan
彤云
彤云密布
彤几
彤卢
彤史
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
- Bính âm:
- 【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 蚒
- Hình thái radical:
- ⿰,丹,彡
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶一ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䮵
䆚
峒
鲖
僮
秱
粡
蚒
侗
㣠
穜
獞
彦
㣎
彲
彪
影
形
彡
彭
彧
㣒
㣏
㣑
快
𠃬
阻
㘯
苆
沦
抎
启
㳇
劮
作
杙
彤云
红彤彤
彤管贻
红彤彤的
彤云密布
