Bản dịch của từ 影 trong tiếng Anh
影
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐng | ㄧㄥˇ | y | ing | thanh hỏi |
影 (Danh từ)
【yǐng】
01
Movie; film; cinema (short for 电影)
指电影;电影的简称
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Shadow-play; traditional Chinese shadow puppet theatre (short for 皮影戏)
皮影戏的简称
Ví dụ
03
Shadow; silhouette; reflection (a visible outline or dark shape cast by an object)
(影儿) 影子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Image; photograph; shadow (as an image)
图像;照片
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
影 (Động từ)
【yǐng】
01
To hide; to conceal; to lurk (in hiding)
隐藏;躲避
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To copy; to imitate (a painting or style)
临摹
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To photocopy; to reproduce (by copying or printing)
指影印 (影印)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ẢNH】
- Các biến thể:
- 景, 𢒬
- Hình thái radical:
- ⿰,景,彡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䑍
頴
摬
矨
䀴
巊
瀴
䭗
颕
颍
㲟
鐛
彧
㣉
彩
彲
㣊
㣓
彬
鬱
㣋
彣
彯
彰
鋪
嶙
熣
凜
箲
㵕
爴
鋇
䫁
蝏
㩇
漦
电影
影响
摄影
合影
影子
阴影
影片
身影
影像
背影
