Bản dịch của từ 役 trong tiếng Anh
役
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
役 (Danh từ)
【yì】
01
Duty; service work; compulsory labor (a task requiring physical labor or service)
需要出劳力的事
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Military service; conscription (the duty of serving in the armed forces)
兵役
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Servant; domestic worker (old usage for someone employed to do chores or be at someone's service)
旧时指供使唤的人
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Military campaign; battle/engagement
战争;战役
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
役 (Động từ)
【yì】
01
To command; to make someone do work; to order or compel (someone) to serve or labor
役使;使唤;驱使
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 伇, 𠈧, 𠈿
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,殳
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秇
殔
益
軼
懌
乂
歝
䓹
跇
洩
艺
繹
㣢
㣴
㣹
徇
㣷
㣝
徔
徣
彻
徤
循
行
找
㫒
㶣
杖
𠇾
㠹
㭄
佛
妥
孚
肕
芦
退役
战役
兵役
服役
奴役
徭役
杂役
现役
拘役
差役
