Bản dịch của từ 彾 trong tiếng Anh
彾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
彾 (Động từ)
【líng】
01
Daring; bold; reckless (rare, archaic usage); also associated with 'soldier' in some Sino-Vietnamese readings
彾 là một từ hiếm gặp trong tiếng Trung, thường được sử dụng trong các văn bản cổ điển. 它是一个罕见的汉字,通常在古典文献中使用。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
