Bản dịch của từ 往前 trong tiếng Anh

往前

Trạng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

往前 (Trạng từ)

wǎng qián
01

To move forward; to advance or progress ahead

指的是朝前移动,向前推进或在某个过程中取得进展

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

往前 (Danh từ)

wǎng qián
01

Forward; ahead in space or time, the direction in front or the future situation

这个词指的是空间或时间上在你面前的地方、前方或未来的情况

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 往前

wǎng

qián

Các từ liên quan

往世
往业
往事
往亡
往人
前一向
前七子
前三后四
前不久
往
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˇ, ㄨㄤˋ】【VÃNG】
Các biến thể:
徃, 徍, 迬, 𢓯, 𢓸, 𢔎, 𣶂, 𧗧, 𨓏, 𨓒, 𨓹
Hình thái radical:
⿰,彳,主
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép