Bản dịch của từ 征 trong tiếng Anh
征

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
征 (Động từ)
To travel long distance; long journey (often implying leaving home)
远行
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To campaign against; to levy troops; to punish by military expedition (to subdue or suppress by force)
征讨
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To levy; to collect (taxes, fees); to requisition
征收
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To solicit or seek (opinions, requests, recruits); to levy or requisition
寻求;募集
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To conscript; to levy (people for government service, e.g., military draft)
政府召集人民服务
Từ tiếng Anh gần nghĩa
征 (Danh từ)
Sign; indication; symptom (a sign or trace that something is happening)
现象;迹象
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To prove; to verify; evidence confirming truth
证验;证明
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname Zhēng (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhēng】【ㄓㄥ】【CHINH】
- Các biến thể:
- 徰, 𢌛, 𨒌, 徵
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,正
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
