Bản dịch của từ 征 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

(Động từ)

zhēng
01

To travel long distance; long journey (often implying leaving home)

远行

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To campaign against; to levy troops; to punish by military expedition (to subdue or suppress by force)

征讨

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To levy; to collect (taxes, fees); to requisition

征收

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To solicit or seek (opinions, requests, recruits); to levy or requisition

寻求;募集

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

To conscript; to levy (people for government service, e.g., military draft)

政府召集人民服务

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

zhēng
01

Sign; indication; symptom (a sign or trace that something is happening)

现象;迹象

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To prove; to verify; evidence confirming truth

证验;证明

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Surname Zhēng (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

征
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【CHINH】
Các biến thể:
徰, 𢌛, 𨒌, 徵
Hình thái radical:
⿰,彳,正
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép