Bản dịch của từ 征兵 trong tiếng Anh
征兵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
征兵 (Động từ)
【zhēng bīng】
01
To conscript soldiers; to recruit or expand armed forces, often used metaphorically for expanding an organization or personnel.
组织或扩充武装力量也比喻扩大组织或扩充人员
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To conscript; to call up citizens for military service by the government
政府召集公民服兵役
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 征兵
zhēng
征
bīng
兵
Các từ liên quan
征两
征举
征乞
征书
征事
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
- Bính âm:
- 【zhēng】【ㄓㄥ】【CHINH】
- Các biến thể:
- 徰, 𢌛, 𨒌, 徵
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,正
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋊
佂
狰
徵
症
筝
争
烝
踭
𠄙
崢
錚
徯
彶
徍
㣬
徒
徨
徝
㣦
徜
鿉
從
㣲
绍
肃
阜
㸝
怯
抷
废
靣
茌
𠅌
呟
波
象征
特征
征求
征服
应征
征兆
征收
征婚
征集
征程
