Bản dịch của từ 征召 trong tiếng Anh

征召

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

征召 (Động từ)

zhēng zhào
01

To appoint to office; to summon for duty or service

授官职;调用

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To conscript; to call up soldiers

征 (兵)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To recruit or enlist soldiers; to expand an organization by adding personnel

组织或扩充武装力量也比喻扩大组织或扩充人员

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 征召

zhēng

zhào

Các từ liên quan

征两
征举
征乞
征书
征事
召之即来
召之即来挥之即去
召伯树
召伯棠
召佃
征
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【CHINH】
Các biến thể:
徰, 𢌛, 𨒌, 徵
Hình thái radical:
⿰,彳,正
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép