Bản dịch của từ 径 trong tiếng Anh
径
Danh từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
径 (Danh từ)
【jìng】
01
Route; way (often figurative: a method or path to achieve a goal, esp. a shortcut)
比喻达到目的的方法
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Diameter (abbreviation for 直径); bore or caliber (of a gun)
直径的简称
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Narrow path; trail; footpath
狭窄的道路; 小路
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
径 (Trạng từ)
【jìng】
01
Directly; straight (without detour); straightforwardly
径直
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
- Các biến thể:
- 徑, 迳, 𢔉
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,𢀖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㣏
胫
靖
誩
脛
競
敬
桱
竟
妌
镜
㢣
㣙
㣞
徶
徑
徊
徏
㣮
徕
㣧
彶
徸
徽
拂
拧
郔
㚼
斉
姎
玞
㐛
沸
戽
肰
𠖄
途径
捷径
直径
路径
径直
田径
口径
半径
行径
内径
