Bản dịch của từ 径迹 trong tiếng Anh
径迹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
径迹 (Danh từ)
【jìng jì】
01
Direct; straightforward; without detour
直接地
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Path; trail; route; a way or track beaten by footsteps or travel
方式
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Meaning; significance; implication
方法
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Trail; path; track
小路
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Trail; track left behind; trace
追踪
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Diameter
直径
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
07
Path or route followed by a moving object; trajectory
弹道
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 径迹
jìng
径
jì
迹
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
- Các biến thể:
- 徑, 迳, 𢔉
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,𢀖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㣏
胫
靖
誩
脛
競
敬
桱
竟
妌
镜
㢣
㣙
㣞
徶
徑
徊
徏
㣮
徕
㣧
彶
徸
徽
拂
拧
郔
㚼
斉
姎
玞
㐛
沸
戽
肰
𠖄
途径
捷径
直径
路径
径直
田径
口径
半径
行径
内径
