Bản dịch của từ 徇私舞弊 trong tiếng Anh

徇私舞弊

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

徇私舞弊 (Thành ngữ)

xùn sī wǔ bì
01

Engaging in corrupt favoritism and cheating; dishonest conduct for personal gain.

指徇私行为和作弊

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徇私舞弊

xùn

Các từ liên quan

徇世
徇义
徇书
徇人
徇俗
私下
私下里
私业
私丧
私为
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
弊习
徇
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TUẪN】
Các biến thể:
伨, 狥, 𠊫, 𢓈, 𢕊, 殉, 𠋹
Hình thái radical:
⿰,彳,旬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép