Bản dịch của từ 很刻 trong tiếng Anh

很刻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hěn

ㄏㄣˇhenthanh hỏi

很刻 (Tính từ)

hěn kè
01

Very cruel and malicious; harsh and spiteful.

狠毒忌刻。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 很刻

hěn

Các từ liên quan

很人
很傲
很刚
很力
很命
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
很
Bính âm:
【hěn】【ㄏㄣˇ】【NGẬN】
Các biến thể:
佷, 哏, 詪, 𢓼, 狠
Hình thái radical:
⿰,彳,艮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép