Bản dịch của từ 很短的 trong tiếng Anh

很短的

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hěn

ㄏㄣˇhenthanh hỏi

很短的 (Cụm từ)

hěn duǎn de
01

Very short; extremely brief

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 很短的

hěn

duǎn

de

很
Bính âm:
【hěn】【ㄏㄣˇ】【NGẬN】
Các biến thể:
佷, 哏, 詪, 𢓼, 狠
Hình thái radical:
⿰,彳,艮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép