Bản dịch của từ 徒众 trong tiếng Anh

徒众

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

徒众 (Danh từ)

tú zhòng
01

Troops; a mass of soldiers (classical/old usage referring to military force)

1.兵众。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

2.指门徒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徒众

zhòng

Các từ liên quan

徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒伴
众万
众下
众世
众中
众书
徒
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
𠫠, 𢓂, 𢔗, 𣥲, 𧺑, 𧺔, 𨑒, 𨑡, 𠫮
Hình thái radical:
⿰,彳,走
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép