Bản dịch của từ 徒伴 trong tiếng Anh

徒伴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

徒伴 (Danh từ)

tú bàn
01

Companion/associate; often a partner in wrongdoing or a fellow member of a group.

同伙,伙伴。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徒伴

bàn

Các từ liên quan

徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
伴乐
伴伍
伴佣
伴侣
伴偶
徒
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
𠫠, 𢓂, 𢔗, 𣥲, 𧺑, 𧺔, 𨑒, 𨑡, 𠫮
Hình thái radical:
⿰,彳,走
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép