Bản dịch của từ 徒作 trong tiếng Anh

徒作

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

徒作 (Động từ)

tú zuò
01

To produce or do something without justification; to do something gratuitously or needlessly

2.无因而作。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To be made to perform corvée or forced labor; to serve compulsory labor

1.服劳役。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徒作

zuò

Các từ liên quan

徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
作一
作下
作不准
作业
作业本
徒
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
𠫠, 𢓂, 𢔗, 𣥲, 𧺑, 𧺔, 𨑒, 𨑡, 𠫮
Hình thái radical:
⿰,彳,走
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép