Bản dịch của từ 徒侣 trong tiếng Anh

徒侣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

徒侣 (Danh từ)

tú lǚ
01

Companion; fellow; peer — a person who accompanies or belongs to the same circle/group

1.朋辈;同伴。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

2.指党与。

Ví dụ
03

Disciple; follower (a student or adherent of a teacher or master)

3.门徒;学生。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徒侣

Các từ liên quan

徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
侣伴
侣行
徒
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
𠫠, 𢓂, 𢔗, 𣥲, 𧺑, 𧺔, 𨑒, 𨑡, 𠫮
Hình thái radical:
⿰,彳,走
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép