Bản dịch của từ 徒废唇舌 trong tiếng Anh

徒废唇舌

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

徒废唇舌 (Thành ngữ)

tú fèi chún shé
01

To waste words; to argue in vain — expending speech without producing results

徒:徒然,白白地。白白耗费口舌,解决不了问题。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徒废唇舌

fèi

chún

shé

Các từ liên quan

徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
废业
废举
唇不离腮
唇亡齿寒
唇吻
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
徒
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
𠫠, 𢓂, 𢔗, 𣥲, 𧺑, 𧺔, 𨑒, 𨑡, 𠫮
Hình thái radical:
⿰,彳,走
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép