Bản dịch của từ 徒旅 trong tiếng Anh

徒旅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

徒旅 (Danh từ)

tú lǚ
01

2.指同行的伙伴。

Ví dụ
02

3.徒众。

Ví dụ
03

A traveler; a wayfarer (a person journeying or a temporary visitor)

1.旅客。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徒旅

Các từ liên quan

徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
旅主
旅亭
旅人
旅人桥
徒
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
𠫠, 𢓂, 𢔗, 𣥲, 𧺑, 𧺔, 𨑒, 𨑡, 𠫮
Hình thái radical:
⿰,彳,走
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép