Bản dịch của từ 徒读父书 trong tiếng Anh

徒读父书

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

徒读父书 (Tính từ)

tú dú fù shū
01

Reading books without practical application; studying without putting knowledge into practice.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徒读父书

shū

Các từ liên quan

徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
读万卷书行万里路
读为
读书
父业
父严子孝
父为子隐
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
徒
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
𠫠, 𢓂, 𢔗, 𣥲, 𧺑, 𧺔, 𨑒, 𨑡, 𠫮
Hình thái radical:
⿰,彳,走
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép