Bản dịch của từ 徒马 trong tiếng Anh

徒马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

徒马 (Danh từ)

tú mǎ
01

A spare horse; a horse kept in reserve without saddle or bridle

备用而不施鞍辔的马。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徒马

Các từ liên quan

徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
徒
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
𠫠, 𢓂, 𢔗, 𣥲, 𧺑, 𧺔, 𨑒, 𨑡, 𠫮
Hình thái radical:
⿰,彳,走
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép